'd

/-d/
Học thuật
Thân thiện
'd

I'd like to see the new exhibit at the museum.

Định nghĩa
  1. Hình thức viết tắt (Thông tục):
    • Của "had": Dạng rút gọn của trợ động từ quá khứ "had", dùng trong thì quá khứ hoàn thành hoặc câu điều kiện.
    • Của "would": Dạng rút gọn của động từ khuyết thiếu "would", dùng để diễn đạt ý định tương lai trong quá khứ, thói quen trong quá khứ, hoặc trong câu điều kiện.
    • Của "should": Dạng rút gọn ít phổ biến hơn của động từ khuyết thiếu "should", dùng để đưa ra lời khuyên hoặc diễn đạt sự bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Viết tắt của "had":

    • He'd finished his work before I arrived. (Anh ấy đã hoàn thành công việc trước khi tôi đến.)
    • If I'd known, I would have helped. (Nếu tôi đã biết, tôi đã giúp rồi.)
  • Viết tắt của "would":

    • She said she'd call later. ( ấy nói ấy sẽ gọi sau.)
    • When we were kids, we'd go swimming every day. (Khi chúng tôi còn nhỏ, chúng tôi thường đi bơi mỗi ngày.)
  • Viết tắt của "should":

    • I'd think twice before making that decision. (Tôi nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "'d" trong câu hỏi đuôi (Tag Questions): Thường viết tắt của "would".
    • You'd like some tea, wouldn't you? (Bạn muốn một chút trà, phải không?)
  • "'d" trong văn nói thân mật: Việc sử dụng "'d" thay cho "had", "would", hoặc "should" rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày văn viết không trang trọng, giúp câu nói tự nhiên trôi chảy hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Had (động từ): Đã (dạng đầy đủ).
  • Would (động từ khuyết thiếu): Sẽ (dạng đầy đủ).
  • Should (động từ khuyết thiếu): Nên (dạng đầy đủ).
Lưu ý quan trọng
  • Ngữ cảnh chìa khóa: Nghĩa của "'d" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh của câu. Cần dựa vào cấu trúc ngữ pháp ý nghĩa tổng thể để xác định viết tắt của từ nào.
  • Vị trí: "'d" luôn đứng sau chủ ngữ (I'd, you'd, he'd, she'd, it'd, we'd, they'd).
  • Sử dụng trong văn viết: Mặc dù phổ biến, "'d" thường được tránh dùng trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng. Trong những ngữ cảnh đó, nên sử dụng dạng đầy đủ ("had", "would", "should").
'd

I'd like to see the new exhibit at the museum.

(thông tục)
  1. (viết tắt) của had, should, would