Ôter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ: Hành động lấy đi, di chuyển một vật ra khỏi vị trí của nó hoặc cởi bỏ một thứ gì đó đang mặc/đội.
- Trừ (trong toán học): Thực hiện phép trừ.
- Tẩy, tước, làm mất: Hành động loại bỏ một thứ gì đó (vết bẩn, quyền lợi, đặc điểm) hoặc khiến ai đó mất đi thứ gì.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ôter un objet de la table. (Cất một vật trên bàn đi.)
- Ôter les assiettes en desservant. (Dọn bát đĩa đi khi dọn bàn.)
- Ôter son chapeau. (Bỏ/Cởi mũ.)
- Ôter un nom d'une liste. (Bỏ một tên trong danh sách.)
- Deux ôté de neuf égale sept. (Chín trừ hai còn bảy.)
- Ôter une tache. (Tẩy một vết bẩn.)
- On m'a ôté papier et plumes. (Người ta đã tước mất giấy bút của tôi.)
- Cela n'ôte rien à son mérite. (Cái đó không làm mất gì cho phẩm giá của ông ta cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ôter la vie (à quelqu'un)": Cướp đi mạng sống (của ai đó), một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương.
- Le poison lui a ôté la vie. (Thuốc độc đã cướp đi mạng sống của anh ta.)
"Ôter une idée de la tête (à quelqu'un)": Khiến ai đó từ bỏ một ý nghĩ, một ý định.
- Il est impossible de lui ôter cette idée de la tête. (Không thể nào khiến anh ta từ bỏ ý nghĩ đó được.)
"S'ôter de l'esprit": Tự mình gạt bỏ một suy nghĩ ra khỏi đầu.
- Ôte-toi cela de l'esprit ! (Hãy gạt bỏ chuyện đó ra khỏi đầu đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Enlever (v): Cũng có nghĩa là cất đi, lấy đi, bỏ đi. Thường có thể dùng thay thế cho trong nhiều ngữ cảnh, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Retirer (v): Rút ra, lấy ra, rút lui. Nhấn mạnh việc lấy một thứ ra từ bên trong hoặc từ một vị trí nào đó.
- Supprimer (v): Xóa bỏ, loại trừ (thường dùng cho thông tin, quy định, phần mềm).
- Soustraire (v): Trừ (toán học), rút lui khỏi.
Từ đồng nghĩa
- Enlever: cất đi, lấy đi.
- Retirer: rút ra, lấy ra.
- Supprimer: xóa bỏ.
- Soustraire: trừ đi (toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'ôter (de): Tự rời khỏi, tránh xa (một nơi nào đó).
- Ôte-toi de là ! (Tránh ra chỗ đó đi!/Cút ra khỏi đó đi!)
- Il s'est ôté du chemin. (Anh ấy đã tránh ra khỏi đường đi.)
Thành ngữ liên quan
Ôter les mots de la bouche (à quelqu'un): Nói đúng ý mà ai đó định nói, "cướp lời" theo nghĩa tích cực.
- Tu m'ôtes les mots de la bouche ! (Anh nói đúng ý tôi định nói!)
Ôter le pain de la bouche (à quelqu'un): Cướp mất kế sinh nhai của ai đó.
- Cette nouvelle loi ôte le pain de la bouche à de nombreux petits commerçants. (Luật mới này cướp mất kế sinh nhai của nhiều tiểu thương.)
ngoại động từ
- cất, dọn, bỏ, cởi bỏ
- Ôter un objet de la tablecất một vật trên bàn đi
- Ôter les assiettes en desservantdọn bát đĩa đi
- Ôter son chapeaubỏ mũ
- Ôter un nom d'une listebỏ một tên trong danh sách
- trừ
- Deux ôté de neuf égale septchín trừ hai còn bảy
- tẩy, tước, làm mất
- Ôter une tachetẩy một vết bẩn
- On m'a ôté papier et plumesngười ta đã tước mất giấy bút của tôi
- Cela n'ôte rien à son méritecái đó không làm mất gì cho phẩm giá của ông ta cả