ám hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu kín, bí mật: Một tín hiệu hoặc dấu hiệu được thực hiện một cách kín đáo, chỉ dành cho một hoặc một nhóm người cụ thể hiểu, nhằm truyền đạt thông tin mà không để người ngoài biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thấy lửa ám hiệu đã lại quay sang. (Thấy ngọn lửa làm dấu hiệu bí mật thì đã quay trở lại.)
- Họ dùng tiếng chim hót làm ám hiệu để liên lạc. (Họ dùng tiếng chim hót làm tín hiệu bí mật để liên lạc.)
- Anh ấy nháy mắt làm ám hiệu cho tôi biết đã đến lúc rời đi. (Anh ấy nháy mắt ra dấu hiệu bí mật cho tôi biết đã đến lúc rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm ám hiệu": thực hiện một dấu hiệu bí mật.
- Để tránh bị phát hiện, chúng tôi chỉ làm ám hiệu bằng tay. (Để tránh bị phát hiện, chúng tôi chỉ ra dấu hiệu bí mật bằng tay.)
"Nhận ra ám hiệu": hiểu được ý nghĩa của dấu hiệu bí mật.
- Chỉ có người trong nhóm mới nhận ra ám hiệu đó. (Chỉ có người trong nhóm mới hiểu được dấu hiệu bí mật đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tín hiệu (danh từ): Dấu hiệu để truyền đạt thông tin nói chung, có thể công khai hoặc bí mật.
- Ám chỉ (động từ): Nói hoặc hành động ngụ ý, không nói thẳng ra.
- Mật hiệu (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ dấu hiệu bí mật, thường dùng trong quân sự hoặc các tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Mật hiệu: Dấu hiệu bí mật.
- Dấu hiệu bí mật: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "ám hiệu".
- Tín hiệu ngầm: Tín hiệu được truyền đi một cách kín đáo.
Thành ngữ liên quan
- Nói trống không: Nói thẳng, không dùng ám hiệu hay ẩn ý. (Thành ngữ này thể hiện cách nói đối lập với việc dùng ám hiệu).
- dt. (H. ám: ngầm; hiệu: dấu hiệu) Dấu hiệu kín, không cho người khác biết: Thấy lửa ám hiệu đã lại quay sang (NgTuân).