ça
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ chỉ định:
- Này, thế này, cái này: "Ça" là một đại từ chỉ định trung tính, dùng để chỉ một sự vật, sự việc, ý tưởng hoặc tình huống đã được đề cập trước đó hoặc đang hiện diện trong ngữ cảnh. Nó tương đương với "this" hoặc "that" trong tiếng Anh, nhưng thường không phân biệt gần/xa một cách chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ chỉ định:
- Regarde ça ! (Nhìn cái này/này kìa!)
- Qu'est-ce que c'est que ça ? (Cái đó/Cái này là gì vậy?)
- J'aime ça. (Tôi thích điều đó/cái đó.)
- Ça ne me plaît pas. (Điều đó/Cái đó không làm tôi hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ça" như chủ ngữ không xác định: Thường dùng trong các câu nói chung chung về thời tiết, thời gian, hoặc cảm giác.
- Ça va ? (Mọi chuyện ổn chứ? / Cậu khỏe không?)
- Ça y est ! (Xong rồi! / Được rồi!)
- Ça fait deux jours. (Đã được hai ngày rồi.)
- Ça pue ici. (Ở đây thối quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cela (đại từ): Đây, đó, điều đó. "Cela" là hình thức trang trọng hơn của "ça". Trong văn nói, "ça" được dùng phổ biến hơn.
- Je pense à cela. (Tôi đang nghĩ về điều đó.) - Trang trọng hơn "Je pense à ça."
Từ đồng nghĩa
- Ceci (đại từ): Cái này (thường đối lập với "cela" - cái kia).
- Cette chose (cụm danh từ): Thứ/điều này/đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "ça" là đại từ, không phải động từ. Dưới đây là các cụm từ cố định phổ biến.)
Thành ngữ và cụm từ cố định liên quan
- Comme ça: Như thế, như vậy.
- Fais-le comme ça. (Hãy làm nó như thế này.)
- Ça alors!: Biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc. (Ồ! Thật không thể tin được!)
- Ça dépend: Tùy, tùy thuộc vào.
- Veux-tu venir ? - Ça dépend. (Cậu có muốn đến không? - Còn tùy.)
- Ça suffit !: Đủ rồi!
- Et ça ?: Thế còn cái này? / Cái này thì sao?
đại từ chỉ định
- này, thế này
- comme çanhư thế, như vậy