ébrancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chặt cành, tỉa cành (cây): Hành động cắt bỏ các cành của một cây, thường để chăm sóc, tạo dáng hoặc thu hoạch gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier va ébrancher le pommier. (Người làm vườn sẽ tỉa cành cây táo.)
    • Il faut ébrancher ces arbres avant l'hiver. (Cần phải chặt cành những cây này trước mùa đông.)
    • Après la tempête, nous avons ébrancher le chêne cassé. (Sau cơn bão, chúng tôi đã phải chặt cành cây sồi bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébrancher un arbre mort": Chặt cành một cây đã chết, thường lý do an toàn hoặc để lấy củi.
    • Les bûcherons ébranchent les arbres morts pour éviter les chutes de branches. (Những người tiều phu chặt cành các cây chết để tránh cành cây rơi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébranchage (danh từ): Hành động chặt/tỉa cành; sự tỉa cành.
    • L'ébranchage des arbres est une tâche délicate. (Việc tỉa cành câymột công việc đòi hỏi sự khéo léo.)
  • Ébrancheur (danh từ): Người chặt/tỉa cành; dụng cụ dùng để chặt cành.
    • Il utilise un sécateur-ébrancheur pour son travail. (Anh ấy dùng một chiếc kéo cắt cành chuyên dụng cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Élaguer: Tỉa cành, cắt tỉa (nhấn mạnh đến kỹ thuật chăm sóc cây).
  • Tailler: Cắt tỉa, xén (có thể dùng cho cây cối hoặc cây cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Laisser pousser: Để mọc, để phát triển (không cắt tỉa).
ngoại động từ
  1. chặt cành, tỉa cành (cây)

Từ gần giống

Từ chứa "ébrancher"