éculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mòn gót (giày): Hành động khiến cho phần gót giày, dép bị mòn đi do sử dụng nhiều.
    • Làm vẹt gót (giày): Hành động khiến gót giày bị mòn lệch, không còn bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Marcher longtemps sur l'asphalte écule rapidement les talons. (Đi bộ lâu trên nhựa đường làm mòn gót giày rất nhanh.)
    • Il a tellement usé ces chaussures qu'il en a éculé les talons. (Anh ấy mang đôi giày đó nhiều đến nỗi đã làm vẹt cả gót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng bị động (participe passé - "éculé(e)(s)"): Thường được dùng như một tính từ để miêu tả đôi giày gót đã bị mòn.
    • Elle a jeté ses bottines éculées. ( ấy đã vứt đi đôi bốt gót bị mòn của mình.)
    • On reconnaît un étudiant pauvre à ses souliers éculés. (Người ta nhận ra một sinh viên nghèo qua đôi giày gót mòn của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Éculé, éculée (tính từ): (Giày dép) bị mòn gót.
    • Des sandales éculées. (Những đôi dép quai hậu bị mòn gót.)
Từ đồng nghĩa
  • User (les talons): Làm mòn (gót giày).
  • Déformer (le talon): Làm biến dạng (gót giày).
ngoại động từ
  1. làm mòn gót, làm vẹt gót (giày)