éculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mòn gót (giày): Hành động khiến cho phần gót giày, dép bị mòn đi do sử dụng nhiều.
- Làm vẹt gót (giày): Hành động khiến gót giày bị mòn lệch, không còn bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Marcher longtemps sur l'asphalte écule rapidement les talons. (Đi bộ lâu trên nhựa đường làm mòn gót giày rất nhanh.)
- Il a tellement usé ces chaussures qu'il en a éculé les talons. (Anh ấy mang đôi giày đó nhiều đến nỗi đã làm vẹt cả gót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng bị động (participe passé - "éculé(e)(s)"): Thường được dùng như một tính từ để miêu tả đôi giày có gót đã bị mòn.
- Elle a jeté ses bottines éculées. (Cô ấy đã vứt đi đôi bốt có gót bị mòn của mình.)
- On reconnaît un étudiant pauvre à ses souliers éculés. (Người ta nhận ra một sinh viên nghèo qua đôi giày gót mòn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Éculé, éculée (tính từ): (Giày dép) bị mòn gót.
- Des sandales éculées. (Những đôi dép quai hậu bị mòn gót.)
Từ đồng nghĩa
- User (les talons): Làm mòn (gót giày).
- Déformer (le talon): Làm biến dạng (gót giày).
ngoại động từ
- làm mòn gót, làm vẹt gót (giày)