éditer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xuất bản: Hành động in ấn và phát hành một tác phẩm (sách, báo, tạp chí, v.v.) ra công chúng.
- Biên tập, soạn thảo (trong lĩnh vực tin học): Hành động tạo ra, sửa đổi hoặc chuẩn bị nội dung văn bản, dữ liệu hoặc chương trình máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La maison d'édition va éditer le premier roman de cet auteur. (Nhà xuất bản sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả này.)
- Il a édité ses mémoires l'année dernière. (Ông ấy đã xuất bản hồi ký của mình vào năm ngoái.)
- Pour corriger le fichier, tu dois l'éditer avec ce logiciel. (Để sửa tập tin, bạn phải biên tập nó bằng phần mềm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éditer un logiciel": Phát hành, tung ra một phần mềm.
- La société va éditer une nouvelle version de son application. (Công ty sẽ phát hành một phiên bản mới của ứng dụng của họ.)
"Éditer un fichier": Mở và chỉnh sửa một tập tin trên máy tính.
- N'oublie pas d'éditer le document avant de l'envoyer. (Đừng quên biên tập tài liệu trước khi gửi nó đi.)
Biến thể và từ gần giống
Éditeur (danh từ): Nhà xuất bản; (trong tin học) Trình biên tập, phần mềm soạn thảo.
- Il travaille pour un grand éditeur parisien. (Anh ấy làm việc cho một nhà xuất bản lớn ở Paris.)
- Ouvre le fichier dans l'éditeur de texte. (Hãy mở tập tin trong trình soạn thảo văn bản.)
Édition (danh từ): Sự xuất bản; Ấn bản, lần xuất bản.
- La première édition de ce livre est très rare. (Ấn bản đầu tiên của cuốn sách này rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Publier: Xuất bản, công bố.
- Imprimer: In (thường nhấn mạnh đến hành động in ấn cơ học).
- Modifier (trong tin học): Sửa đổi, thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "éditer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éditer".
ngoại động từ
- xuất bản
- éditer un romanxuất bản một cuốn tiểu thuyết