éloignement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xa, sự xa cách: Chỉ trạng thái hoặc hành động ở cách xa về mặt không gian, thời gian hoặc tình cảm.
- Sự xa ra: Chỉ hành động làm cho trở nên xa hơn, di chuyển ra xa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự chán ghét: Chỉ cảm giác không ưa, ghét bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éloignement géographique rend les rencontres difficiles. (Sự xa cách về địa lý khiến các cuộc gặp gỡ trở nên khó khăn.)
- L'éloignement progressif de la côte était visible depuis le bateau. (Sự xa dần ra của bờ biển có thể nhìn thấy từ con tàu.)
- Il éprouvait un certain éloignement pour cette idée. (Anh ta cảm thấy một sự chán ghét nào đó đối với ý tưởng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en éloignement": Ở trong tình trạng xa cách.
- Les deux amants sont en éloignement forcé depuis un an. (Hai người yêu nhau đang trong tình trạng xa cách bắt buộc đã một năm.)
"Mesure d'éloignement": Biện pháp trục xuất hoặc buộc rời khỏi một nơi (thường dùng trong pháp lý).
- Le tribunal a prononcé une mesure d'éloignement du territoire. (Tòa án đã tuyên một biện pháp trục xuất khỏi lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
Éloigné (e) (tính từ): Xa, xa xôi.
- Un village éloigné de tout. (Một ngôi làng xa cách mọi thứ.)
Éloigner (động từ): Làm cho xa ra, đưa ra xa.
- Il faut éloigner les enfants du danger. (Phải đưa trẻ em ra xa khỏi nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Écart: Khoảng cách, sự cách biệt.
- Séparation: Sự chia ly, sự phân cách.
- Détachement: Sự tách rời, sự lãnh đạm (về mặt tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Rapprochement: Sự xích lại gần, sự thân thiết.
- Proximité: Sự gần gũi, khoảng cách gần.
danh từ giống đực
- sự xa, sự xa cách
- Souffrir de l'éloignement d'un amibuồn vì xa cách một người bạn
- sự xa ra
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự chán ghét