émanation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bốc lên, sự xông lên; hơi bốc lên: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một chất (thường là khí, hơi hoặc mùi) tỏa ra, lan tỏa từ một nguồn.
- Xạ khí (vật lý học): Chỉ một loại khí phóng xạ, đặc biệt là khí radon, được tạo ra từ sự phân rã của các nguyên tố phóng xạ như radi.
- Thiên xạ (tôn giáo): Trong một số học thuyết tôn giáo hoặc triết học, chỉ sự tỏa sáng, sự phát ra từ một nguồn thần thánh hoặc tinh thần tối cao.
- Cái toát ra, cái biểu lộ (nghĩa bóng): Chỉ một phẩm chất, cảm xúc hoặc ảnh hưởng được thể hiện hoặc lan tỏa từ một người, một sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'émanation de vapeur d'eau au-dessus du lac est magnifique. (Sự bốc hơi nước trên mặt hồ thật tuyệt đẹp.)
- Le radon est une émanation radioactive dangereuse. (Radon là một xạ khí nguy hiểm.)
- Dans cette doctrine, les anges sont considérés comme des émanations de la divinité. (Trong giáo lý này, các thiên thần được coi là những thiên xạ từ thần thánh.)
- On sentait une émanation de calme autour d'elle. (Người ta cảm nhận được một sự toát ra bình an từ cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Émanation directe": sự phát ra trực tiếp, cái biểu lộ trực tiếp.
- Son sourire était une émanation directe de sa joie intérieure. (Nụ cười của anh ấy là một sự biểu lộ trực tiếp của niềm vui nội tâm.)
"Par émanation": bằng cách tỏa ra, thông qua sự lan tỏa.
- La chaleur se diffuse dans la pièce par émanation. (Hơi nóng lan tỏa trong phòng bằng cách bốc lên.)
Biến thể và từ gần giống
Émaner (động từ): tỏa ra, phát ra, bắt nguồn từ.
- Une douce musique émane de la maison. (Một bản nhạc dịu dàng tỏa ra từ ngôi nhà.)
Émanatif/Émanative (tính từ): có tính chất tỏa ra, phát ra.
- Un pouvoir émanatif. (Một quyền lực có tính lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Exhalaison: hơi bốc lên, mùi tỏa ra (thường cho mùi).
- Effluve: luồng hơi, làn hương tỏa ra nhẹ nhàng.
- Rayonnement: sự tỏa sáng, sự bức xạ (thường cho ánh sáng, nhiệt hoặc ảnh hưởng).
- Émission: sự phát ra, sự tỏa ra (dùng rộng rãi hơn).
Các cụm từ liên quan
- Point d'émanation: điểm phát ra, nguồn gốc phát sinh.
- Il faut trouver le point d'émanation de cette odeur. (Phải tìm ra điểm phát ra mùi này.)
Thành ngữ liên quan
- Être une émanation de...: là hiện thân, là sự thể hiện của...
- Ce projet est une émanation de notre volonté commune. (Dự án này là hiện thân của ý chí chung của chúng ta.)
danh từ giống cái
- sự bốc lên, sự xông lên; hơi bốc lên
- (vật lý học) xạ khí
- (tôn giáo) thiên xạ
- (nghĩa bóng) cái toát ra, cái biểu lộ