énoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phát biểu, trình bày: Hành động nói ra, diễn đạt một cách rõ ràng và có hệ thống một ý tưởng, một nguyên tắc hoặc một quan điểm.
- Đọc to, đọc rõ ràng: Hành động đọc một văn bản, một danh sách hoặc một phán quyết một cách rành mạch và chính xác để mọi người có thể nghe và ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a énoncé clairement les règles du jeu. (Giáo viên đã trình bày rõ ràng luật chơi.)
- Il a énoncé son désaccord avec calme et fermeté. (Anh ấy đã phát biểu sự không đồng ý của mình một cách bình tĩnh và kiên quyết.)
- Le juge va énoncer le verdict. (Thẩm phán sắp đọc bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh toán học hoặc logic: Dùng để chỉ việc phát biểu một định lý, một mệnh đề hoặc một giả thuyết.
- Énoncer un théorème. (Phát biểu một định lý.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Dùng để chỉ việc công bố, tuyên đọc một bản án, một quyết định.
- La cour énonce son jugement. (Tòa án tuyên đọc phán quyết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Énonciation (danh từ giống cái): Sự phát biểu, sự trình bày; cách thức diễn đạt.
- L'énonciation de ses idées était parfaite. (Cách trình bày ý tưởng của anh ấy thật hoàn hảo.)
- Énoncé (danh từ giống đực): Lời phát biểu, bản văn được trình bày; (trong ngôn ngữ học) phát ngôn.
- L'énoncé du problème est complexe. (Lời phát biểu vấn đề thật phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Exprimer: Diễn đạt, bày tỏ.
- Déclarer: Tuyên bố, công bố.
- Formuler: Phát biểu, trình bày (thường nhấn mạnh đến hình thức diễn đạt).
- Prononcer: Tuyên đọc, tuyên bố (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "énoncer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với "énoncer")
ngoại động từ
- phát biểu, trình bày
- énoncer ses opinionsphát biểu ý kiến