épi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Bông: Phần của cây ngũ cốc mang hoa sau nàyhạt, thường hình dạng thuôn dài.
    • Mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược: Một lọn tóc hoặc chùm lông mọc ngược chiều so với phần còn lại.
    • Khoáy: Vòng xoáy trong gỗ.
    • Cừ (đóng ngang sông): Công trình bằng gỗ hoặc tông đóng xuống lòng sông để điều chỉnh dòng chảy.
    • Nhánh ngang: Đường hoặc nhánh rẽ sang một bên từ đường chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les épis de blé dorés ondulent sous le vent. (Những bông lúa mì vàng óng lăn tăn dưới gió.)
    • Il a un épi de cheveux rebelles sur le front. (Cậu ấy có một mớ tóc ngược bướng bỉnh trên trán.)
    • Les bûcherons examinent l'épi dans le bois. (Những người tiều phu kiểm tra khoáy trong gỗ.)
    • On a construit un épi pour protéger la berge. (Người ta đã xây một cái cừ để bảo vệ bờ sông.)
    • Le train est garé sur l'épi de la voie principale. (Đoàn tàu đang đỗ trên nhánh ngang của đường ray chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'épi": (cây) đang trổ bông, đang ra hoa.
    • Le maïs est à l'épi. (Ngô đang trổ bông.)
  • "en épi": mọc theo kiểu xếp thành hàng dọc như hạt trên bông lúa; hoặc chỉ cách sắp xếp theo hình nan quạt.
    • Les bâtiments sont disposés en épi autour de la place. (Các tòa nhà được bố trí theo hình nan quạt xung quanh quảng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Épier (động từ): rình mò, theo dõi.
    • Il épie les conversations de ses voisins. (Anh ta rình mò các cuộc trò chuyện của hàng xóm.)
  • Épillet (danh từ giống đực): bông nhỏ, bông con (của một số loại cỏ).
    • Méfiez-vous des épillets pour les chiens en été. (Hãy cẩn thận với những bông cỏ nhỏ đối với chó vào mùa hè.)
  • Épiaire (danh từ giống cái): tên một chi thực vật (chi Hoa môi).
  • Épilation (danh từ giống cái): sự tẩy lông, nhổ lông.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "bông": grappe (chùm, buồng), inflorescence (cụm hoa).
  • Pour le sens "mớ tóc ngược": mèche rebelle (lọn tóc bướng bỉnh).
  • Pour le sens "cừ": digue (đê), jetée (cầu tàu, đê chắn sóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "épi")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'épi et la paille": Đâymột thành ngữ , nghĩa đen là "Đâybông lúa rơm", ám chỉ sự lẫn lộn giữa cái giá trị (bông/hạt) cái vô giá trị (rơm).
    • Dans ce rapport, c'est l'épi et la paille, il faut trier les informations. (Trong báo cáo này, thứ lẫn lộn lung tung, phải phân loại thông tin.)
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) bông
  2. mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược; khoáy
  3. cừ (đóng ngang sông)
  4. nhánh ngang
    • épi d'une voie ferrée
      nhánh ngang (của) đường sắt