éployer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giăng ra, mở ra (cánh, lông ): "éployer" là một động từ chỉ hành động xòe rộng, mở rộng ra, thường dùng để nói về việc giương cánh hoặc xòe lông ra. Đâymột từ hiếm ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'aigle éploya ses ailes majestueuses. (Con đại bàng giăng đôi cánh hùng vĩ của ra.)
    • Le paon éploya sa queue pour la parade. (Con công mở rộng chiếc đuôi của ra để khoe mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éployer ses ailes": giương cánh, xòe cánh ra.

    • L'oiseau éploya ses ailes avant de s'envoler. (Con chim giương cánh ra trước khi bay đi.)
  • "éployer sa splendeur" (nghĩa ẩn dụ): phô bày vẻ lộng lẫy, mở rộng vẻ đẹp của mình.

    • La fleur éploya toute sa splendeur au soleil du matin. (Bông hoa phô bày tất cả vẻ lộng lẫy của dưới ánh nắng buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Éployé, éployée (tính từ): được mở rộng ra, được giăng ra (thường dùng trong văn chương hoặc huy hiệu học).
    • Un aigle aux ailes éployées. (Một con đại bàng với đôi cánh giương rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déployer: mở rộng, triển khai (từ thông dụng hơn có nghĩa rộng hơn).
  • Étendre: trải ra, duỗi ra.
  • Ouvrir: mở ra.
Từ trái nghĩa
  • Replier: gập lại, thu lại.
  • Fermer: đóng lại.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giăng ra, mở ra

Từ chứa "éployer"