équipollent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Tương đẳng: Thuật ngữ toán học dùng để chỉ hai mệnh đề, hai khái niệm hoặc hai thực thể có giá trị logic, sức mạnh suy luận hoặc tầm quan trọng ngang nhau, có thể thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh lý thuyết nhất định mà không làm thay đổi kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans cette théorie, ces deux axiomes sont équipollents. (Trong lý thuyết này, hai tiên đề này là tương đẳng.)
- Les deux méthodes de démonstration sont équipollentes. (Hai phương pháp chứng minh là tương đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propositions équipollentes": các mệnh đề tương đẳng.
- Le logicien a démontré que les deux énoncés étaient des propositions équipollentes. (Nhà logic học đã chứng minh rằng hai phát biểu là các mệnh đề tương đẳng.)
"force équipollente": sức mạnh/lực lượng tương đẳng.
- Ces deux arguments ont une force équipollente dans le débat. (Hai lập luận này có sức mạnh tương đẳng trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Équipollence (danh từ giống cái): Sự tương đẳng.
- L'équipollence de ces concepts est au cœur du problème. (Sự tương đẳng của các khái niệm này là cốt lõi của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Équivalent (tương đương): Thường dùng rộng rãi hơn, trong khi "équipollent" mang tính chuyên môn, học thuật cao, đặc biệt trong logic và toán học.
- De même valeur (có cùng giá trị).
Lưu ý sử dụng
- Từ "équipollent" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản toán học, logic học, triết học hoặc lý thuyết học thuật cao cấp. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương ứng chính xác nhất trong ngữ cảnh học thuật là "tương đẳng", phân biệt với "tương đương" (équivalent) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn.
tính từ
- (toán học) tương đẳng