étale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hàng hải):
- Đứng, dừng hẳn: Dùng để mô tả trạng thái của con tàu khi nó hoàn toàn không di chuyển, hoặc trạng thái của thủy triều khi nước không lên cũng không xuống.
- Danh từ giống đực (Hàng hải):
- Lúc triều đứng, thời điểm nước đứng: Khoảng thời gian ngắn khi thủy triều ở điểm cao nhất (triều cường) hoặc thấp nhất (triều kém) và dường như ngừng chuyển động trước khi đổi chiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le navire est resté étale pendant plusieurs heures en attendant la marée. (Con tàu đã đứng yên trong nhiều giờ để chờ thủy triều.)
- La mer est étale, c'est le moment idéal pour plonger. (Biển đứng, đây là thời điểm lý tưởng để lặn.)
- Danh từ:
- L'étale de la marée haute dure environ vingt minutes. (Lúc triều đứng lúc nước cao kéo dài khoảng hai mươi phút.)
- Nous avons profité de l'étale pour descendre du bateau. (Chúng tôi đã tận dụng thời điểm nước đứng để rời tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heure de l'étale": Giờ nước đứng, thời điểm thủy triều đổi chiều.
- Le départ est prévu à l'heure de l'étale. (Giờ khởi hành được dự kiến vào lúc nước đứng.)
- "Être à l'étale": Ở trong trạng thái dừng hẳn, không tiến cũng không lùi (dùng cho tàu thuyền).
- Sans vent, le voilier est à l'étale. (Không có gió, chiếc thuyền buồm đứng yên một chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Étalement (danh từ giống đực): Sự trải rộng, sự dàn trải (không liên quan đến nghĩa hàng hải).
- Étaler (động từ): Trải ra, bày ra, dàn trải.
- Marée étale (cụm danh từ): Thủy triều đứng.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Immobile (bất động), stationnaire (đứng yên).
- Danh từ: Stagnation (sự đứng yên, sự trì trệ - trong bối cảnh thủy triều).
Lưu ý
Từ "étale" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và thủy triều. Trong ngữ cảnh thông thường, nó rất hiếm khi xuất hiện. Nghĩa phổ biến hơn của động từ gốc "étaler" là "bày ra, trưng bày" (ví dụ: étaler des marchandises - bày hàng hóa ra).
tính từ
- (hàng hải) dừng, đứng
- Mer étalenước biển đứng (không lên không xuống)
- Navire étaletàu dừng hẳn
danh từ giống đực
- (hàng hải) lúc triều đứng
- étal