étatisation

Học thuật
Thân thiện
étatisation

L'étatisation des chemins de fer a été décidée par le gouvernement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhà nước hóa: Quá trình chuyển đổi tài sản, ngành công nghiệp, hoặc dịch vụ từ sở hữu hoặc kiểm soát tư nhân sang sở hữu quảntrực tiếp bởi nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étatisation des chemins de fer a été décidée par le gouvernement. (Việc nhà nước hóa đường sắt đã được chính phủ quyết định.)
    • Ce parti politique est opposé à l'étatisation de l'énergie. (Đảng chính trị này phản đối việc nhà nước hóa ngành năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "processus d'étatisation": quá trình nhà nước hóa.

    • Le processus d'étatisation de ce secteur est complexe. (Quá trình nhà nước hóa lĩnh vực này rất phức tạp.)
  • "politique d'étatisation": chính sách nhà nước hóa.

    • La politique d'étatisation a marqué les années d'après-guerre. (Chính sách nhà nước hóa đã đánh dấu những năm sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Étatiser (động từ): nhà nước hóa.

    • Le gouvernement a décidé d'étatiser les banques. (Chính phủ đã quyết định nhà nước hóa các ngân hàng.)
  • Nationalisation (danh từ giống cái): quốc hữu hóa. (Từ này có nghĩa rất gần, thường được dùng thay thế, nhưng có thể mang sắc thái khác biệt tinh tế về quy mô hoặc ý thức hệ.)

Từ đồng nghĩa
  • Nationalisation: quốc hữu hóa.
  • Collectivisation: tập thể hóa (thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc theo chủ nghĩa xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Privatisation: tư nhân hóa.
  • Dénationalisation: phi quốc hữu hóa.
étatisation

L'étatisation des chemins de fer a été décidée par le gouvernement.

danh từ giống cái
  1. sự nhà nước hóa

Từ trái nghĩa