éteuf

Học thuật
Thân thiện
éteuf

Deux enfants jouent à lancer un éteuf dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả ban nhồi: Một loại bóng nhỏ, thường được làm bằng da nhồi đầy lông, rơm hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng trong các trò chơi với vợtthời Trung Cổ Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les joueurs de paume utilisaient un éteuf. (Những người chơi jeu de paume sử dụng một quả ban nhồi.)
    • L'éteuf, ancêtre de la balle de tennis, était plus lourd. (Quả ban nhồi, tổ tiên của quả bóng tennis, nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các môn thể thao cổ như "jeu de paume" (tiền thân của quần vợt hiện đại).
Biến thể từ gần giống
  • Balle (n.f): Quả bóng (nói chung, hiện đại).
  • Pelote (n.f): Bóng nhỏ, cuộn chỉ; cũng có thể chỉ một loại bóng dùng trong một số môn thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Balle (ancienne): Quả bóng (cổ).
  • Pelote (pour le jeu de paume): Quả bóng (dùng cho jeu de paume).
éteuf

Deux enfants jouent à lancer un éteuf dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) quả ban nhồi