Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 77 of 77 results found for: ă^
ăm ắp ăn ăn ở ăn ý
ăn đứt ăn đong ăn đường ăn bám
ăn bận ăn bốc ăn bớt ăn cá
ăn cánh ăn cắp ăn cỗ ăn chay
ăn chắc ăn chặn ăn chẹt ăn chơi
ăn cơm ăn cơm tháng ăn cưới ăn cướp
ăn da ăn diện ăn gian ăn giá
ăn giải ăn giỗ ăn hại ăn học
ăn hỏi ăn hối lộ ăn hiếp ăn hoa hồng
ăn không ăn khớp ăn kiêng ăn lan
ăn làm ăn lãi ăn lời ăn lương
ăn mày ăn mòn ăn mảnh ăn mặc
ăn mặn ăn mừng ăn nói ăn nằm
ăn năn ăn người ăn nhịp ăn quịt
ăn rỗi ăn sống ăn sương ăn tạp
ăn tết ăn tham ăn thề ăn thừa
ăn thử ăn thua ăn tiêu ăn tiền
ăn tiệc ăn trộm ăn uống ăn vã
ăn vạ ăn vụng ăn xén ăn xổi
ăn xin
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google