Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 4497 results found for: ư
cải quá cải dầu cai tuần cai đầu dài
cai quản cách quãng cách điệu hoá cách cấu tạo
cá tràu cá thu cá sấu cá quả
cá muối cá đuối cá chuối cá chuồn
cả quyết cà cuống cà chua ca lâu
bửu bối bưu tín viên bưu thiếp bưu tá
bưu kiện bưu phẩm bưu phí bưu điện
bưu cục bưu ảnh bưu chính bướu gù
bướu giáp bướu cổ bướu bươu
bước đầu bức cung buýt buột
buột miệng buồng trứng buốt buồng tối
buồng the buồng máy buồng lái buồng khuê
buồng hoa buồng không buồng giấy buồng đào
buồng buông xuôi buông xõng buông tay
buông tha buông trôi buông tuồng buông miệng
buông lỏng buông buồn tình buồn thiu
buồn thảm buồn tênh buồn tẻ buồn rượi
buồn rầu buồn ngủ buồn nôn buồn phiền
buồn lòng buồn cười buồn bực buồn bã
buồn buôn lậu buôn người buôn tiền
buôn cất buôn buốt buôn bạc buôn bán
buôn buồm mũi buồm lái buồm
buổi trưa buổi tối buổi chiều buổi sáng
buổi buộc tội buồi buộc lòng
buộc bung xung bung búng bung bủng
bung bùa yêu bù lu bù loa bù đầu
bu bới xấu bơi xuồng bờ lu dông
bờ giậu bỗng đâu bông lau bôn tẩu
bội thu bội chung bộc tuệch bộc toạc bộc tuệch
bốc thuốc bộ tham mưu bộ thuộc bộ sậu


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt