Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - French Dictionary
Showing
1
to
120
of
7970
results found for:
ư
a dua
à uôm
ả đầu
ả phù dung
á châu
á khẩu
ác khẩu
ác quỷ
ải quan
ái hữu
ái quốc
am hiểu
ám hiệu
ám muội
ám quẻ
ám tiêu
an toàn khu
anh nuôi
anh quân
anh tuấn
ao chuôm
ảo thuật
áo bơ-lu-dông
áo bờ-lu
áo nậu
áo quan
áo quần
áo sổ gấu
áp điệu
áp suất
au
ắc-quy
ăn câu
ăn cuộc
ăn hiệu
ăn nhau
ăn quà
ăn quẩn
ăn quỵt
ăn sâu
ăn thua
ăn tiêu
ăn uống
ăn xuýt
âm cung
âm điệu
âm luật
âm mưu
âm u
ẩm ỉu
ẩm xìu
ấm chuyên
ấm đầu
ân huệ
ân ưu
ẩn khuất
ẩn lậu
ẩn náu
ấn quán
ấp iu
âu
âu ca
âu hóa
âu là
âu phục
âu sầu
âu tàu
âu thuyền
âu trang
âu yếm
ẩu
ẩu đả
ẩu tả
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu thể
ấu trĩ
ấu trĩ viện
ấu trùng
ba đậu
ba đậu nam
ba đậu tây
ba quân
ba que
ba tiêu
ba-tui
ba xuân
bã đậu
bã trầu
bá quan
bá quyền
bạc đầu
bạc màu
bạc phau
bạc thau
bách chu niên
bạch cầu
bạch đầu quân
bạch đậu khấu
bạch hầu
bạch huyết
bạch huyết cầu
bạch quả
bạch tuộc
bài niệu
bài thuốc
bài trung
bài xuất
bãi triều
bại quân
ban chiều
ban cua
ban đầu
ban xuất huyết
bàn cuốc
bàn luận
bản hữu
bản mẫu
bản nguyên
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: