Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - French Dictionary
Showing
1
to
120
of
394
results found for:
ấu thể
ấu thể
ấu trĩ
ấu
thơ ấu
ấu trĩ viện
thể
ấu học
ấu trùng
có thể
cá thể
ấu nhi
thể hiện
củ ấu
lập thể
tập thể
ăn gỗ
nào đâu
thể chất
chủ thể
thể dục
toàn thể
tinh thể
rập
bơi thuyền
thể thao
thể thức
bản thể
vật thể
vật thể
treo giò
cử đỉnh
phát bóng
huấn luyện viên
việt dã
cầu thủ
kéo co
bơi bướm
hiệp
sân quần vợt
kiện tướng
cử sự
vùng cấm địa
đôi nam nữ
đánh đầu
trượt băng
đấu giao hữu
cuộc đấu
đôi nữ
chạy tiếp sức
ném tạ
ngang điểm
ném đĩa
đôi nam
tả biên
ném biên
giao bóng
trung phong
chuyền bóng
phơi áo
băng cầu
bán kết
giám biên
tứ kết
thi đấu
hữu biên
thể diện
hậu vệ
xà kép
khung thành
nhảy cao
quả tạ
nhảy xa
đấu thủ
xuồng lướt
đấu loại
xà đơn
vượt cấp
phạt góc
kỉ lục
tiền vệ
bóng ném
nhảy rào
lưỡi trượt
lướt ván
đá gót
chung kết
cột gôn
việt vị
việt vị
vòng đua
nhớ lại
cú sút
lực sĩ
gôn
mã cầu
đo ván
dượt
đấu pháp
cú móc
thể lệ
tiu
hạng
bấm giờ
hạng nặng
xà ngang
đoạt
dẫn đầu
luôn thể
trung lộ
trung tuyến
thủ môn
cấm địa
thể tình
thể chế
thể kết
giẫm
thành tích
nhiễm sắc thể
danh thủ
bóng tròn
1
2
3
4
Next
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: