Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - French Dictionary

Showing 1 to 120 of 394 results found for: ấu thể
ấu thể ấu trĩ ấu thơ ấu
ấu trĩ viện thể ấu học ấu trùng
có thể cá thể ấu nhi thể hiện
củ ấu lập thể tập thể ăn gỗ
nào đâu thể chất chủ thể thể dục
toàn thể tinh thể rập bơi thuyền
thể thao thể thức bản thể vật thể
vật thể treo giò cử đỉnh phát bóng
huấn luyện viên việt dã cầu thủ kéo co
bơi bướm hiệp sân quần vợt kiện tướng
cử sự vùng cấm địa đôi nam nữ đánh đầu
trượt băng đấu giao hữu cuộc đấu đôi nữ
chạy tiếp sức ném tạ ngang điểm ném đĩa
đôi nam tả biên ném biên giao bóng
trung phong chuyền bóng phơi áo băng cầu
bán kết giám biên tứ kết thi đấu
hữu biên thể diện hậu vệ xà kép
khung thành nhảy cao quả tạ nhảy xa
đấu thủ xuồng lướt đấu loại xà đơn
vượt cấp phạt góc kỉ lục tiền vệ
bóng ném nhảy rào lưỡi trượt lướt ván
đá gót chung kết cột gôn việt vị
việt vị vòng đua nhớ lại cú sút
lực sĩ gôn mã cầu đo ván
dượt đấu pháp cú móc thể lệ
tiu hạng bấm giờ hạng nặng
xà ngang đoạt dẫn đầu luôn thể
trung lộ trung tuyến thủ môn cấm địa
thể tình thể chế thể kết giẫm
thành tích nhiễm sắc thể danh thủ bóng tròn
1 2 3 4 Next


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt