've
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ (dạng rút gọn) : Là dạng viết tắt và nói tắt của động từ "have". Nó được sử dụng chủ yếu sau các đại từ như "I", "you", "we", "they" và sau danh từ số nhiều. Ví dụ sử dụng Động từ : I've finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.) They've been to Hanoi before. (Họ đã từng đến Hà Nội trước đây.) The students've already left. (Các học sinh đã rời đi rồi.) Các cách s...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Contraction (abbreviation) : "have" : "'ve" is a shortened form of the auxiliary verb "have," used in informal speech and writing, typically after pronouns like "I," "you," "we," or "they," or after certain question words. Usage Examples (I have finished my homework.) (You have a nice smile.) (We have been waiting for an hour.) (They have already left.) Advanced Usage After question...
See full definition →