dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
énergie
Không tìm thấy từ " énergie"
Từ gần giống
enragé
enragé
Words Mentioning " énergie"
bảo toàn
có
cơ năng
dân khí
năng lượng
nghị lực
nguyên tử lực
nhiệt
nhiệt hạch
nhiệt năng
phân phối
quang năng
suy biến
than đỏ
than trắng
than vàng
than xanh
thế năng
tích
tinh lực
tỏ rõ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...