dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

énergie

Không tìm thấy từ " énergie"

Từ gần giống

enragé
enragé

Words Mentioning " énergie"

bảo toàn
có
cơ năng
dân khí
năng lượng
nghị lực
nguyên tử lực
nhiệt
nhiệt hạch
nhiệt năng
phân phối
quang năng
suy biến
than đỏ
than trắng
than vàng
than xanh
thế năng
tích
tinh lực
tỏ rõ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...