dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

étendre

Không tìm thấy từ " étendre"

Từ gần giống

éteindre
attendre
atteindre
édenter
étendoir

Words Mentioning " étendre"

đằn
đàn
ăn
đằng
đánh trượt
ăn lan
bành trướng
bôi
căng nọc
chằn
chiến quả
chiếu
choài
dang
dàn mỏng
dát mỏng
doãi
duỗi
ềnh
khai triển
khuếch trương
lần
loang
mở rộng
nằm kềnh
nằm sượt
nằm ườn
nằm xoài
nọc
pha loãng
phạm vi
ran
rân
sải
sượt
tãi
thõng thượt
thưỡn
thượt
trải
triển khai
ườn
vắt
vắt
xâu chuỗi
xòe
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...