dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Crise
Không tìm thấy từ " Crise"
Từ gần giống
crase
croisé
croisé
grisé
corsé
corse
crasse
croisée
cross
cross
crossé
crosse
gris
kriss
caresse
cauris
coriace
course
grâce
grâce
graisse
gras
grès
grisou
gros
grosse
grouse
Words Mentioning " Crise"
bệnh biến
co giật
cơn
khủng hoảng
lên cơn
thịnh nộ
tiền triệu
tổng khủng hoảng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...