dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Crise

Không tìm thấy từ " Crise"

Từ gần giống

crase
croisé
croisé
grisé
corsé
corse
crasse
croisée
cross
cross
crossé
crosse
gris
kriss
caresse
cauris
coriace
course
grâce
grâce
graisse
gras
grès
grisou
gros
grosse
grouse

Words Mentioning " Crise"

bệnh biến
co giật
cơn
khủng hoảng
lên cơn
thịnh nộ
tiền triệu
tổng khủng hoảng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...