dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

abattre

Không tìm thấy từ " abattre"

Từ gần giống

abatteur
abattoir
abêtir
abouter
apôtre
aptère

Words Mentioning " abattre"

đẵn
đánh gục
bắn tỉa
bổ
cốt
giáng hạ
giết thịt
mổ
ngả
đổ
đốn
phá sập
phạt mộc
sà
sập
sát sinh
thịt
tỉa
vật
vật
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...