dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

apparence

Không tìm thấy từ " apparence"

Words Mentioning " apparence"

bằng lòng
bề ngoài
biểu diện
bóng bẩy
có mã
dáng vẻ
đẹp mã
giẻ cùi
hào nhoáng
hình dáng
hình dong
hư trương
làm hàng
lọc lừa
lốt
mã
màu mẽ
màu mè
mẽ
ngoài mặt
nhận định
phốp pháp
phù hoa
riêu cua
sắc
tiếng
tiều tụy
tợn
tốt bộ
tốt mã
vẻ ngoài
vỏ
vỏ
xỏ ngọt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...