dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

calme

Không tìm thấy từ " calme"

Từ gần giống

calame
clam
glume

Words Containing " calme"

se calmer

Words Mentioning " calme"

đằm
an
an nhiên
báo yên
bất như ý
biến
bình lặng
bình tâm
bình tĩnh
êm
êm ả
êm đềm
êm lặng
im trời
khoan thai
lại hồn
lặng
nghiễm nhiên
phắc
phẳng lặng
suông
thanh tịnh
thanh vắng
thản nhiên
thuần
thuần tính
tịch liêu
tịch mịch
tĩnh
tĩnh mạc
tĩnh mịch
tĩnh trí
trầm
trầm tính
trầm tĩnh
tự tại
vắng
vắng
vắng lặng
vắng vẻ
vắng vẻ
yên
yên
yên ả
yên ắng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...