dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
calme
Không tìm thấy từ " calme"
Từ gần giống
calame
clam
glume
Words Containing " calme"
se calmer
Words Mentioning " calme"
đằm
an
an nhiên
báo yên
bất như ý
biến
bình lặng
bình tâm
bình tĩnh
êm
êm ả
êm đềm
êm lặng
im trời
khoan thai
lại hồn
lặng
nghiễm nhiên
phắc
phẳng lặng
suông
thanh tịnh
thanh vắng
thản nhiên
thuần
thuần tính
tịch liêu
tịch mịch
tĩnh
tĩnh mạc
tĩnh mịch
tĩnh trí
trầm
trầm tính
trầm tĩnh
tự tại
vắng
vắng
vắng lặng
vắng vẻ
vắng vẻ
yên
yên
yên ả
yên ắng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...