dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

confiance

Không tìm thấy từ " confiance"

Từ gần giống

confins
connivence

Words Mentioning " confiance"

đáng tin
bắt rễ
bất tín
bất tín nhiệm
bí beng
bội tín
chọn
lẫn nhau
leng beng
lợi dụng
lòng tin
mãi
mật phái
ngũ thường
phụ
rễ
rung chuyển
tâm phúc
thân tín
tin
tin cẩn
tin dùng
tín nhiệm
tín phục
tin tưởng
tin yêu
tự tin
vận
vận
vào
vào
vững tin
xứng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...