dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

défaire

Không tìm thấy từ " défaire"

Từ gần giống

défier
déifier
dévier
devoir
devoir
différé

Words Containing " défaire"

se défaire

Words Mentioning " défaire"

bung
buột
cải
chừa
chừa bỏ
cởi
dỡ
mở
mối
quy chính
rảnh nợ
rẫy
sổ
sút
tà
tháo
tháo dỡ
thoát
thoát nợ
thút nút
tống khứ
từ
tung
tuột
vứt bỏ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...