dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

demeurer

Không tìm thấy từ " demeurer"

Từ gần giống

démurer
démarrer
démarier
démarreur

Words Mentioning " demeurer"

ăn vạ
còn
cư trú
mắc nợ
ngay mặt
ngay đơ
ngay râu
nhấm nhẳng
ở
rốn lại
rù
thừ
trẽn mặt
trú ngụ
đứng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...