dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
doux
Không tìm thấy từ " doux"
Từ gần giống
doué
toux
do
du
dû
duo
taux
d
d
dais
dey
dia
dieu
tau
toi
touée
tu
tué
Words Mentioning " doux"
ấm
ấm áp
cam chanh
canh giấm
chua ngọt
cù mì
dẻo
dịu
dịu dàng
dịu hiền
êm
êm ái
êm dịu
êm đềm
êm tai
hiền
hiền hậu
hiền hoà
hiền khô
hiền lành
hiền từ
hương thơm
khoan
khoan hoà
khuyên dỗ
lành
liếc
mát
mát mẻ
mềm
ngọt
nhặt khoan
nhẹ
nhẹ nhàng
nhỏ nhẹ
nhu mì
nói mát
ôn hoà
ôn tồn
rẽ ràng
rẽ rọt
rú rí
thép
thẽ thọt
thuần
thuần hậu
thuần tính
thuỳ mị
tình thư
tính tình
tống tình
từ tốn
đưa tình
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...