dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

entrée

Không tìm thấy từ " entrée"

Từ gần giống

entre
antre
enter
entier
enture
anthère
entoir
entour
entouré
inter

Words Mentioning " entrée"

bịt
cửa ngõ
cung cấm
lối vào
mục từ
nghênh ngang
ngõ
nhập cảnh
nhập quỹ
réo
thị thực
thuế
vào đề
vào đời
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...