dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fléchir

Không tìm thấy từ " fléchir"

Từ gần giống

flécher
flacher

Words Mentioning " fléchir"

chùn
gấp
giảm
hạ
khuất phục
khuỵu
mềm lòng
nao núng
núng
núng thế
oằn
oẻ
quằn
sờn
uốn
uốn
xiêu lòng
xiêu lòng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...