dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
foncé
Không tìm thấy từ " foncé"
Từ gần giống
foncée
fiancé
foncier
faïence
faïencé
fines
fins
foins
voyance
Words Mentioning " foncé"
đậm
bầm
chanh cốm
lợt
ngăm
nhợt
non
sẫm
sậm
thẫm
tím than
trũi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...