dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

foncé

Không tìm thấy từ " foncé"

Từ gần giống

foncée
fiancé
foncier
faïence
faïencé
fines
fins
foins
voyance

Words Mentioning " foncé"

đậm
bầm
chanh cốm
lợt
ngăm
nhợt
non
sẫm
sậm
thẫm
tím than
trũi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...