dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fonder

Không tìm thấy từ " fonder"

Từ gần giống

fondeur
fondre
fendeur
fendre
fonderie
fondoir
feindre
feinter
fenderie
fendoir
fienter
vanter
vendeur
vendre
venter
viander

Words Containing " fonder"

se fonder

Words Mentioning " fonder"

căn cứ
dựa
dựng
gây dựng
khai sáng
khai sơn
kiến lập
kiến quốc
lập
lập ấp
lập hội
lập quốc
lấy
ở riêng
sáng lập
sáng nghiệp
tạo lập
thành lập
thiết lập
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...