dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
gai
Không tìm thấy từ " gai"
Từ gần giống
geai
guai
gui
coi
g
go
goy
guais
gué
ka
khi
quai
qui
caïeu
cg
cou
galle
k
k
kawa
kiwi
q
que
quoi
Words Mentioning " gai"
à
bắc
ba gai
bụi
cầu gai
chằng chịt
chông gai
gai
gai gai
gai ốc
gai sốt
hát bắc
nằm
rởn
sởn
trái tai
tươi
vui
vui
vui vẻ
xóc
xóc
xương
xương
yên vui
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...