dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

grossier

Không tìm thấy từ " grossier"

Từ gần giống

crassier
grosse
carrossier
crosse
crossé
gracier
grouse

Words Mentioning " grossier"

bỉ lậu
buông miệng
chè mạn
cục cằn
cục súc
dày cộm
dùi đục
giấy bổi
kệch
kệch cỡm
phàm phu
sơ lậu
thiết bì
thô
thô bỉ
thô lỗ
thô sơ
thô thiển
thô tục
to
tục
tục tằn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...