dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

inventer

Không tìm thấy từ " inventer"

Từ gần giống

inventeur
enfanter
inventaire
inventorier

Words Mentioning " inventer"

đặt
đặt bày
đặt chuyện
đặt để
đặt điều
bày
bày chuyện
bày trò
bịa
bố phượu
dựng ngược
hư cấu
nặn chuyện
đơm đặt
phát minh
phịa
sáng chế
trẹo họng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...