dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
maintenir
Không tìm thấy từ " maintenir"
Từ gần giống
mainteneur
Words Containing " maintenir"
se maintenir
Words Mentioning " maintenir"
bảo dưỡng
bảo lưu
cầm cự
chong
duy trì
giữ
giữ giá
giữ nguyên
giữ tiếng
giữ vững
kiềm thúc
lưu dụng
đô hộ
thu dụng
tó
trù úm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...