dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

misère

Không tìm thấy từ " misère"

Từ gần giống

miser
maïserie
maser
masure
mesuré
mesure
mesure
moiser
muser
masser
mauser
messer
messire
moisir
musser

Words Mentioning " misère"

đày đọa
bần hàn
bí quẫn
căn nguyên
cháo
chết đói
chịu cực
cùng cực
cứu khổ
khố dây
khổ nạn
khốn cực
lương lậu
một đời
nếm mùi
ngậm ngùi
đói khổ
rau cháo
rơi
sa chân
tế độ
tột độ
trầm luân
vớt
vớt
xưa
xưa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...