dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
misère
Không tìm thấy từ " misère"
Từ gần giống
miser
maïserie
maser
masure
mesuré
mesure
mesure
moiser
muser
masser
mauser
messer
messire
moisir
musser
Words Mentioning " misère"
đày đọa
bần hàn
bí quẫn
căn nguyên
cháo
chết đói
chịu cực
cùng cực
cứu khổ
khố dây
khổ nạn
khốn cực
lương lậu
một đời
nếm mùi
ngậm ngùi
đói khổ
rau cháo
rơi
sa chân
tế độ
tột độ
trầm luân
vớt
vớt
xưa
xưa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...