dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

mouvement

Không tìm thấy từ " mouvement"

Từ gần giống

mouvementé

Words Mentioning " mouvement"

bài phong
bắt rễ
biến động
biệt phái
biểu kiến
bóp chết
bột phát
cản trở
cần vương
chỉ đạo
chìm
chình ình
chương
chuyển bánh
chuyển động
chuyển vần
cò cưa
cơn
cử động
hành quân
im
kéo cưa
lớn mạnh
manh nha
mau lẹ
ngược
nhân
nhóm
những ai
nhún nhảy
nhu động
phát động
phôi thai
phóng tay
phong trào
quay
quay vòng
rầm rộ
rễ
tân trào
tắt dần
thẳng
theo dõi
thì
thi đua
thoái trào
thoát li
thót
thuận nghịch
thủ xướng
tiền trình
tiêu điểm
trào lưu
trẩy
tương đối
vái
vận động
vận động chiến
văn thân
vực
vực
xá
xá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...