dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

omettre

Không tìm thấy từ " omettre"

Từ gần giống

émettre
ameuter
émetteur
émietter
émotter
ohmmètre

Words Mentioning " omettre"

bỏ quên
bỏ sót
lãng quên
nhãng
nhãng quên
quên
sót
trệu
vanh vách
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...