dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pâle

Không tìm thấy từ " pâle"

Từ gần giống

pal
palée
pelé
pile
pôle
bal
balle
bile
blé
paille
paillé
palier
pelle
piaule
plaie
pli
plie
plié
poêle
poli
polo
poule
pull
bail
baille
balai
bel
belle
bilié
bill
bille
bleu
bol
bolée
boule
bulle
paella
palais
pallier
palois
peille
peille
peul
pilier
pilou
plier
pluie
poêlée
poil
poilu
polio
pool
poulie

Words Mentioning " pâle"

bệch
bợt
lạt
lợt
lợt lạt
mét
ngắt
nhạt
nhợt
nhợt nhạt
ợt
tái
trắng bệch
xanh
xanh
xanh mướt
xanh rớt
xanh xao
xanh xao
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...