dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

permettre

Không tìm thấy từ " permettre"

Từ gần giống

périmètre
promettre
paramètre
permuter
prématuré
pyromètre

Words Containing " permettre"

se permettre

Words Mentioning " permettre"

bờm xơm
cho
cho phép
dám
lờn
lờn mặt
mạo muội
nhờn
thiện tiện
thông suốt
trộm
tự tiện
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...