dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

présence

Không tìm thấy từ " présence"

Từ gần giống

préséance
prescience

Words Mentioning " présence"

đằng hắng
ba
bước
dặng
dặng hắng
ghét mặt
góp mặt
hồi giáo
lâm
lánh mặt
nể mặt
ngộ biến
nhanh trí
nín tiếng
đối diện
qua mặt
sẵn
thản nhiên
tòm tem
trước mặt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...