dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
pur
Không tìm thấy từ " pur"
Từ gần giống
par
peur
pour
pr
puer
bar
bru
buer
bure
pair
pair
paré
pari
père
père
péri
pire
pore
pré
pro
prou
purée
béer
bora
bore
boré
brou
buire
paire
paréo
paria
paroi
payer
payeur
poire
pourri
prao
préau
prier
proue
pureau
pyurie
Words Mentioning " pur"
băng tâm
chay tịnh
gạn
hi sinh
may rủi
nghiễm nhiên
nguyên chất
đơn thuần
phau
ròng
rủi may
thanh khiết
thanh lương
thanh tịnh
thuần
thuần chất
thuần chủng
thuần khiết
thuần tuý
tinh khiết
tinh thuần
trắng phau
trong lành
trong sạch
trong sáng
trong trắng
vàng mười
vàng mười
xanh ngắt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...