dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pureté

Không tìm thấy từ " pureté"

Từ gần giống

prêté
burette
parité
perte
perte
pirate
porte
porté
portée
prêt
prote
purot
pyrite
baryte
béret
boraté
borate
brette
brute
parade
part
parti
partie
pérot
port
porto
protée
prude

Words Mentioning " pureté"

băng tuyết
cao khiết
gạn
khuất tiết
phỉ phong
tịnh giới
trinh bạch
trong sáng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...