dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

réduire

Không tìm thấy từ " réduire"

Từ gần giống

redire
retiré
radiaire
radier
rature
ridoir
rodoir
roture

Words Containing " réduire"

se réduire

Words Mentioning " réduire"

biến
biên chế
bỏ bớt
bóp chẹt
bóp miệng
bớt
buộc
canh
cắt bớt
chấy
chiết
chi phí
cô
giảm
giảm bớt
giảm tô
giảm tốc
giản chính
giản lược
giản ước
hạ
hạ giá
khử
mòn mỏi
nắn
quy
ra
rút
rút gọn
tài binh
tài giảm
tăng thu
thành tật
thu
thu hẹp
thu nhỏ
tiết giảm
tiết ước
tiêu diệt
tinh giảm
đúc
ước lược
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...