dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

résistance

Không tìm thấy từ " résistance"

Words Mentioning " résistance"

bền bỉ
căn cứ địa
chiến khu
chủ lực
cứ
dinh-tê
để kháng
kháng chiến
kháng chiến hoá
nung đúc
ổ
đô hộ
sức bền
sức cản
thần thánh
trở kháng
trường kì
vật liệu
vật liệu
yếu ớt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...