dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
renier
Không tìm thấy từ " renier"
Từ gần giống
reine
rêne
renne
rani
règne
rein
rein
renouée
rien
ronéo
rouennier
ruine
ruine
ruiné
Words Mentioning " renier"
bỏ
chối
từ
từ bỏ
vỗ
vỗ
vỗ ơn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...